nova scotian

nova scotian

A family of Nova Scotian fishermen haul in their nets at sunset.

Định nghĩa

Danh từ - Người dân Nova Scotia: "Nova Scotian" dùng để chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ tỉnh Nova Scotia, Canada.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người dân Nova Scotia tự hào về di sản hàng hải của họ.)
  • ( ấy một người dân Nova Scotia đã chuyển đến Toronto để làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nova Scotian" cũng có thể được dùng như một tính từ (mặc dù ít phổ biến hơn), mô tả bất cứ thứ liên quan đến Nova Scotia.
    • The Nova Scotian coastline is stunning. (Bờ biển thuộc Nova Scotia rất ngoạn mục.)
Biến thể từ gần giống
  • Nova Scotia (Danh từ riêng): Tên tỉnh bang ở Canada.
    • Nova Scotia is known for its lobster and fishing villages. (Nova Scotia nổi tiếng với tôm hùm các làng chài.)
  • Scotian (Danh từ): Từ rút gọn không chính thức, đôi khi được dùng thay cho "Nova Scotian".
    • He's a true Scotian at heart. (Anh ấy một người dân Nova Scotia thực thụ trong tâm hồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bluenoser (Danh từ, không trang trọng): Biệt danh thông tục cho người dân Nova Scotia, bắt nguồn từ một loại khoai tây xanh đặc trưng của vùng.
    • He's a proud Bluenoser from Halifax. (Anh ấy một người dân Nova Scotia tự hào đến từ Halifax.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "Nova Scotian" đây một từ chỉ địa danh cụ thể.